Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nã dồn dập
* dtừ|- hammering|* thngữ|- to hammer away
* Từ tham khảo/words other:
-
đi ngủ từ lúc gà lên chuồng
-
đi ngủ với giun
-
đi ngựa theo sau
-
đi ngược
-
đi ngược chiều kim đồng hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nã dồn dập
* Từ tham khảo/words other:
- đi ngủ từ lúc gà lên chuồng
- đi ngủ với giun
- đi ngựa theo sau
- đi ngược
- đi ngược chiều kim đồng hồ