Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỹ thuật
* noun
-art
=trường mỹ thuật+art-school
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mỹ thuật
- fine arts
* Từ tham khảo/words other:
-
cát lún
-
cắt lượt
-
cát lũy
-
cất mả
-
cắt mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỹ thuật
* Từ tham khảo/words other:
- cát lún
- cắt lượt
- cát lũy
- cất mả
- cắt mạch