Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muối khô
* ngđtừ|- dry-cure
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt ai làm gì phải theo nấy
-
bắt ai làm việc cật lực
-
bắt ai phải công nhận một chính sách
-
bắt ai phải hành động hơi sớm
-
bắt ai phải phục tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muối khô
* Từ tham khảo/words other:
- bắt ai làm gì phải theo nấy
- bắt ai làm việc cật lực
- bắt ai phải công nhận một chính sách
- bắt ai phải hành động hơi sớm
- bắt ai phải phục tùng