Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi thẳng
- straight nose
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty tư nhân
-
công ty tư vấn
-
công ty tư vấn pháp luật
-
công ty văn phòng phẩm
-
công ty vận tải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- công ty tư nhân
- công ty tư vấn
- công ty tư vấn pháp luật
- công ty văn phòng phẩm
- công ty vận tải