Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng độn
* dtừ|- shield, puddening
* Từ tham khảo/words other:
-
người ủng hộ chủ nghĩa lập hiến
-
người ủng hộ chủ nghĩa nhân văn
-
người ủng hộ để kiếm chức vị
-
người ủng hộ hiến pháp
-
người ủng hộ hoàng đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng độn
* Từ tham khảo/words other:
- người ủng hộ chủ nghĩa lập hiến
- người ủng hộ chủ nghĩa nhân văn
- người ủng hộ để kiếm chức vị
- người ủng hộ hiến pháp
- người ủng hộ hoàng đế