Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một chặp
- a little while
* Từ tham khảo/words other:
-
dư đảng
-
du đạo
-
dư dật
-
dư dật quá
-
đủ để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một chặp
* Từ tham khảo/words other:
- dư đảng
- du đạo
- dư dật
- dư dật quá
- đủ để