Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở và bốc dỡ
* thngữ|- to break out
* Từ tham khảo/words other:
-
chu kỳ kế toán
-
chữ ký khống
-
chu kỳ kinh nguyệt
-
chu kỳ kinh tế
-
chu kỳ mặt trăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở và bốc dỡ
* Từ tham khảo/words other:
- chu kỳ kế toán
- chữ ký khống
- chu kỳ kinh nguyệt
- chu kỳ kinh tế
- chu kỳ mặt trăng