Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mồ hôi trộm
- cold perspiration; night sweat
* Từ tham khảo/words other:
-
rét đậm
-
rét dữ
-
rét hại
-
rét khan
-
rét lắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mồ hôi trộm
* Từ tham khảo/words other:
- rét đậm
- rét dữ
- rét hại
- rét khan
- rét lắm