Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng thịt bê hầm
* dtừ|- fricandeau
* Từ tham khảo/words other:
-
trầm mặt lại
-
trạm máy kéo
-
trạm máy móc
-
trầm mê
-
trám miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng thịt bê hầm
* Từ tham khảo/words other:
- trầm mặt lại
- trạm máy kéo
- trạm máy móc
- trầm mê
- trám miệng