Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm mê
- fast asleep
* Từ tham khảo/words other:
-
khoai ngọt
-
khoai nưa
-
khoai nước
-
khoái quá
-
khoai riềng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm mê
* Từ tham khảo/words other:
- khoai ngọt
- khoai nưa
- khoai nước
- khoái quá
- khoai riềng