Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi phẫu
- microsurgery|= vi phẫu cũng được vận dụng thành công, nhất là trong trường hợp nối lại những phần thân thể bị đứt rời microsurgery is also used successfully, especially in reattaching severed body parts
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển về hậu cảnh
-
chuyên về thần thoại
-
chuyên về truyện cổ tích
-
chuyển vị
-
chuyên viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi phẫu
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển về hậu cảnh
- chuyên về thần thoại
- chuyên về truyện cổ tích
- chuyển vị
- chuyên viên