Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may sao
- luckily; fortunately
* Từ tham khảo/words other:
-
vật chắn góc
-
vật chặn lại
-
vắt chân lên cổ mà chạy
-
vắt chanh
-
vật chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may sao
* Từ tham khảo/words other:
- vật chắn góc
- vật chặn lại
- vắt chân lên cổ mà chạy
- vắt chanh
- vật chất