Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ghi điện tim
- electrocardiograph; cardiograph
* Từ tham khảo/words other:
-
cạo bỏ ghét/cặn
-
cạo bỏ nước sơn hào nhoáng
-
cao bồi
-
cào bới
-
cào bới ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ghi điện tim
* Từ tham khảo/words other:
- cạo bỏ ghét/cặn
- cạo bỏ nước sơn hào nhoáng
- cao bồi
- cào bới
- cào bới ra