Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt mũi
- xem mặt mày|- physiognomy&|= còn mặt mũi nà not dare (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
tu viện
-
tự viện
-
tu viện lạt-ma
-
tu viện trưởng
-
tự viết tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt mũi
* Từ tham khảo/words other:
- tu viện
- tự viện
- tu viện lạt-ma
- tu viện trưởng
- tự viết tay