| màn hình | - display; screen|= trash là một biểu tượng trên màn hình, trông như một sọt rác trash is an icon on the screen, resembling a garbage can|= các nút trên màn hình on-screen buttons|- monitor|= màn hình đơn sắc monochrome monitor|= màn hình màu color monitor |
* Từ tham khảo/words other:
- nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
- nhật ngữ
- nhất nguyên
- nhất nguyên luận
- nhật nguyệt