| màn hình | - display; screen|= trash là một biểu tượng trên màn hình, trông như một sọt rác trash is an icon on the screen, resembling a garbage can|= các nút trên màn hình on-screen buttons|- monitor|= màn hình đơn sắc monochrome monitor|= màn hình màu color monitor |
* Từ tham khảo/words other:
- người phụ trách tiếp tân
- người phụ trách tiếp xúc với quần chúng
- người phụ trách trước
- người phụ trách yên cương
- người phụ việc