Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch tương
- the flow of the hsiang the hsiang river metaphorically means 'tears of sorrow'
* Từ tham khảo/words other:
-
thường thấy
-
thương thay cho nó!
-
thượng thọ
-
thượng thổ hạ tả
-
thường thôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch tương
* Từ tham khảo/words other:
- thường thấy
- thương thay cho nó!
- thượng thọ
- thượng thổ hạ tả
- thường thôi