Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc chứng khó tiêu
* ttừ|- indigestive, dyspeptic
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn trả
-
bàn trả tiền
-
bạn trai
-
bạn trai cũ
-
bán trăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc chứng khó tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- bắn trả
- bàn trả tiền
- bạn trai
- bạn trai cũ
- bán trăm