Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mà lại
- in addition|= nó đã ngu mà lại còn lười nữa he is stupid and in addition he is lazy|- (at the end of the sentence to emphasize)|= tôi đã bảo anh rồi mà lại! but i told you!
* Từ tham khảo/words other:
-
cho đến chán
-
cho đến chết
-
cho đến cùng
-
cho đến đây mọi việc đều tốt lành
-
cho đến giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mà lại
* Từ tham khảo/words other:
- cho đến chán
- cho đến chết
- cho đến cùng
- cho đến đây mọi việc đều tốt lành
- cho đến giờ