Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ly đảng
- secede from a party
* Từ tham khảo/words other:
-
quyên góp
-
quyền hạn
-
quyền hạn đại biểu
-
quyền hành
-
quyền hành ban cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ly đảng
* Từ tham khảo/words other:
- quyên góp
- quyền hạn
- quyền hạn đại biểu
- quyền hành
- quyền hành ban cho