Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lũy chắn công sự
* dtừ|- blindage
* Từ tham khảo/words other:
-
vun quén
-
vụn ra
-
vụn thành bụi
-
vun thành đống
-
vun thành luống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lũy chắn công sự
* Từ tham khảo/words other:
- vun quén
- vụn ra
- vụn thành bụi
- vun thành đống
- vun thành luống