Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vun thành đống
* đtừ|- to form into a pile, heap up
* Từ tham khảo/words other:
-
bức vẽ nguệch ngọac
-
bức vẽ phác
-
bức vẽ phấn màu
-
bức vẽ phối cảnh
-
bức vẽ than màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vun thành đống
* Từ tham khảo/words other:
- bức vẽ nguệch ngọac
- bức vẽ phác
- bức vẽ phấn màu
- bức vẽ phối cảnh
- bức vẽ than màu