Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng biến
- quantitative change
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lỏng dùng để thụt
-
chất lỏng làm nguội
-
chất lóng lánh phấn pha lê
-
chắt lưỡi
-
chất lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng biến
* Từ tham khảo/words other:
- chất lỏng dùng để thụt
- chất lỏng làm nguội
- chất lóng lánh phấn pha lê
- chắt lưỡi
- chất lượng