Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa má
- rice cereals, bread grains
* Từ tham khảo/words other:
-
loại trừ
-
loại trừ bằng cách cải tiến
-
loại trừ lẫn nhau
-
loại trừ nhau
-
loại trung bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa má
* Từ tham khảo/words other:
- loại trừ
- loại trừ bằng cách cải tiến
- loại trừ lẫn nhau
- loại trừ nhau
- loại trung bình