Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lú nhú
- begin to grow or sprout|= cỏ lú nhú the grass begins to shoot
* Từ tham khảo/words other:
-
cá nhám búa
-
cá nhám đuôi dài
-
cá nhám góc
-
cá nhám hồi
-
cá nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lú nhú
* Từ tham khảo/words other:
- cá nhám búa
- cá nhám đuôi dài
- cá nhám góc
- cá nhám hồi
- cá nhân