Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lột áo
* đùa cợt|- to remove somebody from his post; to dismiss; to cashier
* Từ tham khảo/words other:
-
chức vị
-
chức vị bác sĩ thực tập nội trú
-
chức vị bảo hộ
-
chức vị bộ trưởng
-
chức vị cán bộ thư viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lột áo
* Từ tham khảo/words other:
- chức vị
- chức vị bác sĩ thực tập nội trú
- chức vị bảo hộ
- chức vị bộ trưởng
- chức vị cán bộ thư viện