Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỏng lẻo
- loose, not tight, become undisciplined, let oneself slide|= kỷ luật lỏng lẻo lack of discipline, slack discipline
* Từ tham khảo/words other:
-
tréo ngoe
-
treo ngược
-
treo nồi
-
trèo non lội suối
-
trèo non vượt biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỏng lẻo
* Từ tham khảo/words other:
- tréo ngoe
- treo ngược
- treo nồi
- trèo non lội suối
- trèo non vượt biển