Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long đen
- (kỹ) washer
* Từ tham khảo/words other:
-
cày nông
-
cây nông nghiệp
-
cày nộp tô
-
cây nữ lang
-
cây nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long đen
* Từ tham khảo/words other:
- cày nông
- cây nông nghiệp
- cày nộp tô
- cây nữ lang
- cây nước