Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng dạ sắt đá
* ttừ|- hard-hearted
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ vai trò
-
giữ vai trò chủ đạo
-
giữ vai trò lãnh đạo
-
giữ vai trò phụ trách
-
giữ vệ sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng dạ sắt đá
* Từ tham khảo/words other:
- giữ vai trò
- giữ vai trò chủ đạo
- giữ vai trò lãnh đạo
- giữ vai trò phụ trách
- giữ vệ sinh