Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò sưởi
- fireplace, radiator|= mở lò sưởi lên - tôi lạnh quá! switch the heating on - i'm cold!
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh bá
-
kính ba lớp
-
kính bẩm
-
kinh bang tế thế
-
kính báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò sưởi
* Từ tham khảo/words other:
- kinh bá
- kính ba lớp
- kính bẩm
- kinh bang tế thế
- kính báo