Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liều thuốc nước
* dtừ|- potion, draught
* Từ tham khảo/words other:
-
đài giảng kinh
-
dãi gió
-
dãi gió dầm mưa
-
đài gương
-
đại hạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liều thuốc nước
* Từ tham khảo/words other:
- đài giảng kinh
- dãi gió
- dãi gió dầm mưa
- đài gương
- đại hạch