Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên miên
- constant; uninterrupted
* Từ tham khảo/words other:
-
ngói chiếu
-
ngói chịu nóng
-
ngồi cho đến hết buổi
-
ngồi chơi thăm hỏi quá lâu
-
ngồi chồm chỗm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên miên
* Từ tham khảo/words other:
- ngói chiếu
- ngói chịu nóng
- ngồi cho đến hết buổi
- ngồi chơi thăm hỏi quá lâu
- ngồi chồm chỗm