Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh tộc
- your family, your clan
* Từ tham khảo/words other:
-
không có khí khách
-
không có khí lực
-
không có khiên che
-
không có khó khăn
-
không có khó khăn trở ngại gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh tộc
* Từ tham khảo/words other:
- không có khí khách
- không có khí lực
- không có khiên che
- không có khó khăn
- không có khó khăn trở ngại gì