Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòi ăn gan trời
- to ask/cry for the moon; to ask the impossible
* Từ tham khảo/words other:
-
người tinh chế đường
-
người tình cũ
-
người tình của cô hầu gái
-
người tình dục đồng giới
-
người tỉnh lẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòi ăn gan trời
* Từ tham khảo/words other:
- người tinh chế đường
- người tình cũ
- người tình của cô hầu gái
- người tình dục đồng giới
- người tỉnh lẻ