Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên trời
- to go to heaven; into the air; into the sky; heavenwards|= ném hòn đá lên trời to throw a stone up into the air|= khói bay lên trời smoke rose into the air/into the sky
* Từ tham khảo/words other:
-
phần mềm nhận dạng ký tự
-
phần mềm nhiều người dùng
-
phần mềm tích hợp
-
phần mềm trò chơi
-
phần mềm tự chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên trời
* Từ tham khảo/words other:
- phần mềm nhận dạng ký tự
- phần mềm nhiều người dùng
- phần mềm tích hợp
- phần mềm trò chơi
- phần mềm tự chế