Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên thẳng
- to go straight up
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật trình
-
nhật tụng
-
nhất vị luận
-
nhất viện chế
-
nhất vợ nhì trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- nhật trình
- nhật tụng
- nhất vị luận
- nhất viện chế
- nhất vợ nhì trời