Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên thẳng
- to go straight up
* Từ tham khảo/words other:
-
người xứ wales
-
người xu-đăng
-
người xưa
-
người xua dã thú
-
người xuẩn ngốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- người xứ wales
- người xu-đăng
- người xưa
- người xua dã thú
- người xuẩn ngốc