Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên chức
- to win/gain promotion|= bà ấy lên chức giám đốc tiếp thị hồi nào vậy? when was she promoted/upgraded to marketing manager?|= lên chức do thâm niên to be promoted by seniority
* Từ tham khảo/words other:
-
hoen quẹn
-
hoét
-
hoẹt
-
hoi
-
hói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên chức
* Từ tham khảo/words other:
- hoen quẹn
- hoét
- hoẹt
- hoi
- hói