Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ nghi
* noun
- rites, rituals
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lễ nghi
* dtừ|- rites, rituals
* Từ tham khảo/words other:
-
cần có
-
cận cổ
-
căn cơ
-
căn cớ
-
cắn cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ nghi
* Từ tham khảo/words other:
- cần có
- cận cổ
- căn cơ
- căn cớ
- cắn cỏ