Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy hẹn
- take appointment
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt rối rít
-
bát sách
-
bát sành
-
bát sắt
-
bắt sâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy hẹn
* Từ tham khảo/words other:
- bắt rối rít
- bát sách
- bát sành
- bát sắt
- bắt sâu