Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẩy
- to push out (kernel from cob); shell; husk (corn, peas); to quote|= lẩy kiều to quote from kiều
* Từ tham khảo/words other:
-
lần lượt trình diễn cho khán giả
-
lần lượt từng điểm một
-
lần lượt từng người một
-
lẩn lút
-
lan man
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẩy
* Từ tham khảo/words other:
- lần lượt trình diễn cho khán giả
- lần lượt từng điểm một
- lần lượt từng người một
- lẩn lút
- lan man