Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập cập
- shiver, tremble|= rét run lập cập tremble/shiver with cold
* Từ tham khảo/words other:
-
kính màu
-
kính mến
-
kinh miệt
-
kính mộ
-
kính mờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập cập
* Từ tham khảo/words other:
- kính màu
- kính mến
- kinh miệt
- kính mộ
- kính mờ