Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh đạo các cấp
- leadership at all levels
* Từ tham khảo/words other:
-
làm toàn bằng mẩu vụn
-
làm tóc
-
làm tôi
-
làm tôn cái khác lên
-
làm tổn hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh đạo các cấp
* Từ tham khảo/words other:
- làm toàn bằng mẩu vụn
- làm tóc
- làm tôi
- làm tôn cái khác lên
- làm tổn hại