Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãng
* ngđtừ|- dissipate, divert
* Từ tham khảo/words other:
-
người kế vị
-
người kèm
-
người kém cỏi
-
người kèm học
-
người kèm học thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãng
* Từ tham khảo/words other:
- người kế vị
- người kèm
- người kém cỏi
- người kèm học
- người kèm học thi