Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần lữa
- to linger; to temporize; to procrastinate
* Từ tham khảo/words other:
-
dồn vào nước đường cùng
-
dồn vào quá đông
-
dồn vào thế bí
-
dồn vào thế cùng
-
dồn về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần lữa
* Từ tham khảo/words other:
- dồn vào nước đường cùng
- dồn vào quá đông
- dồn vào thế bí
- dồn vào thế cùng
- dồn về