Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiến dần
- first month of lunar calendar
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy đắt
-
lấy đầu
-
lấy dấu điềm chỉ
-
lấy dấu lăn ngón tay
-
lấy dấu tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiến dần
* Từ tham khảo/words other:
- lấy đắt
- lấy đầu
- lấy dấu điềm chỉ
- lấy dấu lăn ngón tay
- lấy dấu tay