Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy đầu
- behead, take somebody's head|= treo giải lấy đầu ai set a prize on somebody's head
* Từ tham khảo/words other:
-
làm thân trâu ngựa
-
làm thành
-
làm thành cổ
-
làm thành công thức
-
làm thành cuồng tín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy đầu
* Từ tham khảo/words other:
- làm thân trâu ngựa
- làm thành
- làm thành cổ
- làm thành công thức
- làm thành cuồng tín