Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thoái chí
* dtừ|- deterrence, demoralization
* Từ tham khảo/words other:
-
bản thảo
-
bản thảo viết tay
-
bàn thấp nhỏ
-
bản thâu tóm
-
bán thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thoái chí
* Từ tham khảo/words other:
- bản thảo
- bản thảo viết tay
- bàn thấp nhỏ
- bản thâu tóm
- bán thế