Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nương
- xem làm rẫy|- slash - and - burn cultivation
* Từ tham khảo/words other:
-
quê mùa
-
quê mùa cục mịch
-
quê ngoại
-
quê người
-
quê nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nương
* Từ tham khảo/words other:
- quê mùa
- quê mùa cục mịch
- quê ngoại
- quê người
- quê nhà