Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quê mùa cục mịch
* ttừ|- cloddish
* Từ tham khảo/words other:
-
thói quan liêu
-
thói quan liêu giấy tờ
-
thói quanh co
-
thói quê kệch
-
thói quen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quê mùa cục mịch
* Từ tham khảo/words other:
- thói quan liêu
- thói quan liêu giấy tờ
- thói quanh co
- thói quê kệch
- thói quen