Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm mờ sự thật
* thngữ|- to raise a dust
* Từ tham khảo/words other:
-
giả đui giả điếc
-
gia dụng
-
giá đựng các lọ dầu
-
gia đường
-
giã gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm mờ sự thật
* Từ tham khảo/words other:
- giả đui giả điếc
- gia dụng
- giá đựng các lọ dầu
- gia đường
- giã gạo